Xếp hạng
STT Tên nhân vật Môn phái Class Level %EXP
1 Vo-Danh Cái Bang Tanker 168 (6.92%)
2 Đạo-Cô Võ Đang Tanker 167 (57.45%)
3 Mac.To.Trinh Ma Giáo Tanker 165 (13.47%)
4 TruyMenh Lục Lâm Tanker 165 (6.77%)
5 -Yoru- Võ Đang Tanker 164 (63.47%)
6 LôiPhong Lục Lâm Tanker 162 (84.89%)
7 SÆ°Cọ Thiếu Lâm Tanker 162 (11.94%)
8 --Giết-- Ma Giáo Tanker 161 (93.41%)
9 MlemMlem Bí Cung Tanker 161 (38.8%)
10 _Thick_ Thiếu Lâm Nuker 160 (81.58%)
11 Chị-13 Võ Đang Nuker 160 (15.65%)
12 Green Lục Lâm Tanker 159 (75.38%)
13 -Health- Võ Đang Buffer 159 (47.18%)
14 --ThanSat-- Thiếu Lâm Tanker 159 (46.47%)
15 pevjkute Võ Đang Tanker 158 (37.93%)
16 PhuoKai Võ Đang Tanker 157 (23.06%)
17 __MeoTrang__ Võ Đang Nuker 156 (100%)
18 --HuyetTu-- Cái Bang Tanker 156 (100%)
19 Buffalo-Kid Thiếu Lâm Tanker 156 (83.62%)
20 SAKARA Ma Giáo Hybird 156 (78.62%)
21 ][LiLi-- Võ Đang Buffer 156 (46.27%)
22 --keTao-- Cái Bang Hybird 156 (40.93%)
23 PaPaBimSÅ©a Ma Giáo Tanker 155 (100%)
24 MacThaiLan Bí Cung Tanker 155 (100%)
25 EmGáiQuê Ma Giáo Tanker 155 (100%)
26 -MỵChâu- Ma Giáo Hybird 155 (100%)
27 [T]rap[G]irl Bí Cung Buffer 155 (100%)
28 GáiQuê Bí Cung Hybird 155 (100%)
29 GáiBản Lục Lâm Buffer 155 (100%)
30 DontSpeed Ma Giáo Tanker 155 (98.42%)
31 JaysonCrew Thiếu Lâm Tanker 155 (95%)
32 -J Ma Giáo Nuker 155 (60.76%)
33 Erica Võ Đang Buffer 155 (43.74%)
34 ThienLong Lục Lâm Tanker 155 (20.72%)
35 -BaBy- Ma Giáo Hybird 155 (%)
36 Bulma Cái Bang Buffer 155 (%)
37 HuanNhi Ma Giáo Hybird 152 (.71%)
38 11122 Cái Bang Nuker 151 (92.53%)
39 The_Chá»™t Thiếu Lâm Hybird 151 (36.55%)
40 EthanCrews Cái Bang Hybird 147 (38.8%)
41 SanSan Lục Lâm Tanker 147 (15.56%)
42 1111 Ma Giáo Hybird 147 (%)
43 HoaThien Ma Giáo Hybird 145 (64%)
44 Em-13 Thiếu Lâm Nuker 144 (100%)
45 Hac Cái Bang Nuker 143 (76.77%)
46 KTKT6 Thiếu Lâm Nuker 143 (63.1%)
47 -Pằng- Cái Bang Nuker 143 (56.74%)
48 MinhMinh Lục Lâm Buffer 142 (75.92%)
49 VoDanh Võ Đang Buffer 141 (90.36%)
50 -Bùm- Thiếu Lâm Nuker 141 (78.58%)
51 Farn00 Thiếu Lâm Hybird 141 (54.47%)
52 1Hit Lục Lâm Hybird 141 (.02%)
53 -ba-farm Bí Cung Hybird 140 (55.82%)
54 Okrrrr Ma Giáo Hybird 140 (2.12%)
55 _Over[K]ilL_ Ma Giáo Tanker 140 (1.55%)
56 2BM Thiếu Lâm Hybird 138 (76.95%)
57 -KaisPhLey- Cái Bang Hybird 138 (60.32%)
58 Chay Võ Đang Hybird 138 (9.46%)
59 Man Võ Đang Hybird 138 (1.05%)
60 Gái- Lục Lâm Buffer 137 (46.63%)
61 TócDàiQuá Thiếu Lâm Hybird 137 (.1%)
62 MẹThiênHa Bí Cung Hybird 136 (56.68%)
63 QuangAnh Lục Lâm Hybird 135 (91.79%)
64 fram55 Lục Lâm Tanker 134 (72.82%)
65 fram44 Lục Lâm Tanker 134 (65.24%)
66 Messi Lục Lâm Tanker 134 (61.77%)
67 fram666 Lục Lâm Tanker 133 (92.83%)
68 â„¢Linhâ„¢ Ma Giáo Tanker 133 (49.6%)
69 Zen Bí Cung Hybird 133 (3.03%)
70 Thập-Tam Võ Đang Hybird 132 (100%)
71 Kho5 Ma Giáo Hybird 132 (100%)
72 Tung-Tăng Thiếu Lâm Hybird 132 (100%)
73 TieuMy Lục Lâm Hybird 132 (100%)
74 Thaipede Lục Lâm Hybird 132 (100%)
75 Thánh-Tăng Thiếu Lâm Hybird 132 (100%)
76 fammm Ma Giáo Hybird 132 (100%)
77 -VeChai- Cái Bang Hybird 132 (100%)
78 -ReyaL- Võ Đang Hybird 132 (100%)
79 --em-farm Bí Cung Hybird 132 (100%)
80 ĐấmNhauKo Thiếu Lâm Hybird 132 (81.69%)
81 ThầyTu Thiếu Lâm Hybird 132 (62.21%)
82 QWERTY Cái Bang Hybird 132 (61.34%)
83 --Genghis-- Thiếu Lâm Tanker 132 (55.71%)
84 3.Báo Lục Lâm Hybird 132 (30.2%)
85 KhoTau Võ Đang Hybird 132 (27.53%)
86 KTKT4 Võ Đang Nuker 132 (5.77%)
87 KTKT3 Võ Đang Nuker 132 (3.61%)
88 TieuTuSinh Lục Lâm Hybird 132 (2.09%)
89 -KhoaiSún- Võ Đang Nuker 132 (1.36%)
90 BÆ°á»›mĐêm Bí Cung Nuker Bí cung 132 (1.02%)
91 __[2]B------ Thiếu Lâm Hybird 132 (.26%)
92 [K]ieu_Phong Lục Lâm Tanker 132 (%)
93 EthanCrew Thiếu Lâm Buffer 131 (76.8%)
94 LeyPh Võ Đang Hybird 131 (60.38%)
95 Chjm Ma Giáo Hybird 130 (83.67%)
96 ßíÇung Bí Cung Hybird 130 (73.63%)
97 Hades Ma Giáo Tanker 130 (52.41%)
98 -MG- Ma Giáo Nuker 129 (83.3%)
99 Buff- Ma Giáo Buffer 129 (70.47%)
100 -MGG- Ma Giáo Nuker 129 (28.56%)

support